Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fluid ounce


noun
1. a British imperial unit of capacity or volume (liquid or dry) equal to 8 fluid drams or 28.416 cubic centimeters (1.734 cubic inches)
Syn:
fluidounce
Hypernyms:
British capacity unit, Imperial capacity unit
Part Holonyms:
gill
Part Meronyms:
fluidram, fluid dram, fluid drachm, drachm
2. a United States unit of capacity or volume equal to 1.804 cubic inches
Syn:
fluidounce
Hypernyms:
United States liquid unit
Part Holonyms:
gill
Part Meronyms:
fluidram, fluid dram, fluid drachm, drachm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.